Nghĩa của từ illumination trong tiếng Việt

illumination trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

illumination

US /ɪˌluː.məˈneɪ.ʃən/
UK /ɪˌluː.mɪˈneɪ.ʃən/

Danh từ

1.

ánh sáng, sự chiếu sáng

light or a source of light

Ví dụ:
The room had poor illumination, making it hard to read.
Căn phòng có ánh sáng kém, khiến việc đọc trở nên khó khăn.
We need better illumination for the stage.
Chúng ta cần ánh sáng tốt hơn cho sân khấu.
2.

sự giác ngộ, sự khai sáng

spiritual or intellectual enlightenment

Ví dụ:
He sought spiritual illumination through meditation.
Anh ấy tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh thông qua thiền định.
The book offered profound illumination on the subject.
Cuốn sách đã mang lại sự khai sáng sâu sắc về chủ đề này.