Nghĩa của từ illuminating trong tiếng Việt

illuminating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

illuminating

US /ɪˈluː.mə.neɪ.t̬ɪŋ/
UK /ɪˈluː.mɪ.neɪ.tɪŋ/

Tính từ

1.

chiếu sáng, làm sáng

providing or giving light

Ví dụ:
The moon provided an illuminating glow on the path.
Mặt trăng cung cấp ánh sáng chiếu rọi trên đường.
The stage lights were very illuminating, making the performers clearly visible.
Đèn sân khấu rất chiếu sáng, giúp các nghệ sĩ có thể nhìn thấy rõ ràng.
2.

sáng tỏ, giải thích

helping to clarify or explain something

Ví dụ:
The professor's lecture was very illuminating, helping us understand complex theories.
Bài giảng của giáo sư rất sáng tỏ, giúp chúng tôi hiểu các lý thuyết phức tạp.
Her research provided some truly illuminating insights into the problem.
Nghiên cứu của cô ấy đã cung cấp một số hiểu biết thực sự sáng tỏ về vấn đề này.