Nghĩa của từ "ice hockey" trong tiếng Việt
"ice hockey" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ice hockey
US /ˈaɪs ˌhɑː.ki/
UK /ˈaɪs ˌhɒk.i/
Danh từ
khúc côn cầu trên băng
a game played on ice between two teams of skaters, who use sticks to shoot a rubber puck into the opponent's goal
Ví dụ:
•
Canada is famous for its passion for ice hockey.
Canada nổi tiếng với niềm đam mê khúc côn cầu trên băng.
•
They went to watch an ice hockey game last night.
Họ đã đi xem một trận khúc côn cầu trên băng tối qua.
Từ liên quan: