Nghĩa của từ hypnotized trong tiếng Việt
hypnotized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hypnotized
US /ˈhɪp.nə.taɪzd/
UK /ˈhɪp.nə.taɪzd/
Tính từ
bị thôi miên, bị mê hoặc
having been put into a hypnotic trance
Ví dụ:
•
The audience was completely hypnotized by the magician's performance.
Khán giả hoàn toàn bị màn trình diễn của ảo thuật gia thôi miên.
•
She felt as if she were hypnotized, unable to move or speak.
Cô ấy cảm thấy như bị thôi miên, không thể cử động hay nói chuyện.