Nghĩa của từ hype trong tiếng Việt
hype trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hype
US /haɪp/
UK /haɪp/
Danh từ
sự cường điệu, sự quảng cáo rầm rộ
extravagant or intensive publicity or promotion
Ví dụ:
•
There was a lot of hype surrounding the new movie.
Có rất nhiều sự cường điệu xung quanh bộ phim mới.
•
Don't believe all the hype; the product isn't that great.
Đừng tin tất cả sự cường điệu; sản phẩm không tuyệt vời đến thế.
Động từ
cường điệu hóa, quảng cáo rầm rộ
promote or publicize (a product or idea) intensively, often exaggerating its benefits
Ví dụ:
•
The company tried to hype up their new smartphone before its release.
Công ty đã cố gắng cường điệu hóa chiếc điện thoại thông minh mới của họ trước khi phát hành.
•
Don't let them hype you into buying something you don't need.
Đừng để họ thổi phồng bạn mua thứ bạn không cần.