Nghĩa của từ "hyped up" trong tiếng Việt
"hyped up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hyped up
US /haɪpt ʌp/
UK /haɪpt ʌp/
Tính từ
phấn khích, hưng phấn
very excited or stimulated, especially by publicity or anticipation
Ví dụ:
•
The fans were really hyped up for the concert.
Người hâm mộ thực sự phấn khích vì buổi hòa nhạc.
•
He was all hyped up about his new job.
Anh ấy rất phấn khích về công việc mới của mình.