Nghĩa của từ "hype up" trong tiếng Việt
"hype up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hype up
US /haɪp ʌp/
UK /haɪp ʌp/
Cụm động từ
1.
thổi phồng, quảng cáo rầm rộ
to make something seem more exciting or important than it is, often to generate interest or enthusiasm
Ví dụ:
•
The media really tried to hype up the new movie, but it wasn't that good.
Truyền thông thực sự cố gắng thổi phồng bộ phim mới, nhưng nó không hay đến thế.
•
Don't hype up the event too much, or people will be disappointed.
Đừng thổi phồng sự kiện quá mức, nếu không mọi người sẽ thất vọng.
2.
làm cho hưng phấn, kích thích
to make someone feel very excited or energetic
Ví dụ:
•
The coach tried to hype up the team before the big game.
Huấn luyện viên cố gắng làm cho đội hưng phấn trước trận đấu lớn.
•
The music really hyped me up for the workout.
Âm nhạc thực sự kích thích tôi tập luyện.