Nghĩa của từ hunched trong tiếng Việt

hunched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hunched

US /hʌntʃt/
UK /hʌntʃt/

Tính từ

khom lưng, gù lưng

having the back and shoulders rounded; bent forward

Ví dụ:
He sat at his desk, hunched over his computer.
Anh ấy ngồi ở bàn làm việc, khom lưng trên máy tính.
The old man walked with a hunched back.
Ông lão đi với lưng khom.
Từ liên quan: