Nghĩa của từ hues trong tiếng Việt
hues trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hues
US /hjuːz/
UK /hjuːz/
Danh từ số nhiều
sắc thái, màu sắc
colors or shades of a color
Ví dụ:
•
The sunset painted the sky with vibrant hues of orange and purple.
Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc thái cam và tím rực rỡ.
•
The artist used various hues to create depth in the painting.
Họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái khác nhau để tạo chiều sâu cho bức tranh.
Từ liên quan: