Nghĩa của từ howling trong tiếng Việt
howling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
howling
US /ˈhaʊ.lɪŋ/
UK /ˈhaʊ.lɪŋ/
Tính từ
1.
tru, rít
making a long, loud, mournful cry, like a dog or wolf
Ví dụ:
•
The wind was howling through the trees.
Gió đang rít qua những hàng cây.
•
We heard the distant sound of a howling wolf.
Chúng tôi nghe thấy tiếng sói tru từ xa.
2.
vang dội, dữ dội
very great or intense
Ví dụ:
•
The party was a howling success.
Bữa tiệc là một thành công vang dội.
•
It was a howling gale outside.
Bên ngoài là một cơn bão dữ dội.