Nghĩa của từ "hot water tank" trong tiếng Việt
"hot water tank" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hot water tank
US /hɑt ˈwɔtər tæŋk/
UK /hɒt ˈwɔtə tæŋk/
Danh từ
bình nước nóng, bồn nước nóng
a storage tank for hot water, typically part of a domestic hot water system
Ví dụ:
•
The plumber had to replace our old hot water tank.
Thợ sửa ống nước phải thay thế bình nước nóng cũ của chúng tôi.
•
We ran out of hot water because the hot water tank was too small.
Chúng tôi hết nước nóng vì bình nước nóng quá nhỏ.
Từ liên quan: