Nghĩa của từ hostages trong tiếng Việt
hostages trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hostages
US /ˈhɑːstɪdʒɪz/
UK /ˈhɒstɪdʒɪz/
Danh từ số nhiều
con tin
persons seized or held as security for the fulfillment of a condition
Ví dụ:
•
The terrorists took several hostages during the siege.
Những kẻ khủng bố đã bắt giữ một số con tin trong cuộc bao vây.
•
Negotiations are underway to release the hostages safely.
Các cuộc đàm phán đang diễn ra để giải thoát các con tin một cách an toàn.
Từ liên quan: