Nghĩa của từ "Hospice worker" trong tiếng Việt
"Hospice worker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Hospice worker
US /ˈhɑːspɪs ˈwɜːrkər/
UK /ˈhɒspɪs ˈwɜːkər/
Danh từ
nhân viên chăm sóc cuối đời, người chăm sóc giảm nhẹ
a person who provides care and support to terminally ill patients and their families, often in a hospice setting
Ví dụ:
•
The hospice worker offered comfort and practical assistance to the family during their difficult time.
Nhân viên chăm sóc cuối đời đã mang lại sự an ủi và hỗ trợ thiết thực cho gia đình trong thời điểm khó khăn của họ.
•
Being a hospice worker requires immense empathy and resilience.
Trở thành nhân viên chăm sóc cuối đời đòi hỏi sự đồng cảm và kiên cường vô cùng lớn.
Từ liên quan: