Nghĩa của từ watchmaking trong tiếng Việt
watchmaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
watchmaking
US /ˈwɑːtʃ.meɪ.kɪŋ/
UK /ˈwɒtʃ.meɪ.kɪŋ/
Danh từ
chế tạo đồng hồ
the job, business, or skill of making and repairing watches:
Ví dụ:
•
Switzerland is often called the home of watchmaking.