Nghĩa của từ homing trong tiếng Việt

homing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

homing

US /ˈhoʊ.mɪŋ/
UK /ˈhəʊ.mɪŋ/

Tính từ

tự dẫn, đưa thư

designed to return to a starting point or to a target by means of an automatic guidance system

Ví dụ:
The missile has a homing device.
Tên lửa có thiết bị tự dẫn.
They use homing pigeons to send messages.
Họ dùng bồ câu đưa thư để gửi tin nhắn.

Danh từ

trở về, tự dẫn

the action of returning home or to a starting point

Ví dụ:
After a long journey, the bird's homing instinct led it back to its nest.
Sau một hành trình dài, bản năng trở về của chim đã dẫn nó về tổ.
The submarine's homing system guided it safely back to base.
Hệ thống tự dẫn của tàu ngầm đã dẫn nó an toàn trở về căn cứ.