Nghĩa của từ "hitting average" trong tiếng Việt
"hitting average" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hitting average
US /ˈhɪtɪŋ ˈævərɪdʒ/
UK /ˈhɪtɪŋ ˈævərɪdʒ/
Danh từ
tỷ lệ đánh bóng
a statistic in baseball and softball that measures a batter's performance, calculated by dividing the number of hits by the number of at-bats
Ví dụ:
•
His hitting average improved significantly this season.
Tỷ lệ đánh bóng của anh ấy đã cải thiện đáng kể trong mùa giải này.
•
A high hitting average is crucial for a successful baseball player.
Tỷ lệ đánh bóng cao là rất quan trọng đối với một cầu thủ bóng chày thành công.
Từ liên quan: