Nghĩa của từ hindquarters trong tiếng Việt
hindquarters trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hindquarters
US /ˌhaɪndˈkwɔːr.t̬ɚz/
UK /ˌhaɪndˈkwɔː.təz/
Danh từ
phần sau, mông
the hind legs and the adjoining part of the body of a quadruped
Ví dụ:
•
The horse's powerful hindquarters propelled it over the jump.
Phần sau mạnh mẽ của con ngựa đã đẩy nó vượt qua cú nhảy.
•
The dog wagged its tail, making its entire hindquarters wiggle.
Con chó vẫy đuôi, làm cho toàn bộ phần sau của nó lắc lư.