Nghĩa của từ "high born" trong tiếng Việt
"high born" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high born
US /ˈhaɪˌbɔrn/
UK /ˈhaɪˌbɔːn/
Tính từ
cao quý, dòng dõi quý tộc
of noble or aristocratic birth
Ví dụ:
•
She was a high-born lady, accustomed to luxury.
Cô ấy là một quý bà cao quý, quen với sự xa hoa.
•
His high-born status gave him many advantages.
Địa vị cao quý của anh ấy mang lại cho anh ấy nhiều lợi thế.
Từ liên quan: