Nghĩa của từ hesitator trong tiếng Việt
hesitator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hesitator
US /ˈhɛz.ɪ.teɪ.tər/
UK /ˈhɛz.ɪ.teɪ.tər/
Danh từ
người do dự, người lưỡng lự
a person who hesitates or shows reluctance
Ví dụ:
•
He was always a hesitator when it came to making big decisions.
Anh ấy luôn là một người do dự khi đưa ra những quyết định lớn.
•
The new manager is not a hesitator; he makes quick choices.
Người quản lý mới không phải là người do dự; anh ấy đưa ra lựa chọn nhanh chóng.
Từ liên quan: