Nghĩa của từ helped trong tiếng Việt

helped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

helped

US /hɛlpt/
UK /hɛlpt/

Thì quá khứ

đã giúp

past tense of 'help', meaning to make it easier or possible for someone to do something by offering them services or resources

Ví dụ:
She helped me with my homework.
Cô ấy đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
The new software helped to streamline our workflow.
Phần mềm mới đã giúp hợp lý hóa quy trình làm việc của chúng tôi.

Tính từ

được giúp đỡ

having received help; assisted

Ví dụ:
The patient felt much better after being helped by the nurse.
Bệnh nhân cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi được y tá giúp đỡ.
He was helped by his friends during the difficult time.
Anh ấy đã được bạn bè giúp đỡ trong thời gian khó khăn.