Nghĩa của từ "have your wits about you" trong tiếng Việt
"have your wits about you" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have your wits about you
US /hæv jʊər wɪts əˈbaʊt ju/
UK /hæv jɔː wɪts əˈbaʊt ju/
Thành ngữ
tỉnh táo, nhanh trí
to be alert and able to think quickly and make good decisions, especially in a difficult situation
Ví dụ:
•
You need to have your wits about you when driving in heavy traffic.
Bạn cần tỉnh táo khi lái xe trong tình trạng giao thông đông đúc.
•
It's important to have your wits about you during an emergency.
Điều quan trọng là phải tỉnh táo trong trường hợp khẩn cấp.