Nghĩa của từ "have an opportunity to do" trong tiếng Việt
"have an opportunity to do" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have an opportunity to do
US /hæv æn ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i tu duː/
UK /hæv ən ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti tə duː/
Cụm từ
có cơ hội để làm, có dịp để làm
to have the chance or possibility to perform a particular action
Ví dụ:
•
I hope to have an opportunity to do some sightseeing while I'm in Paris.
Tôi hy vọng sẽ có cơ hội để đi tham quan khi tôi ở Paris.
•
Everyone should have an opportunity to do what they love.
Mọi người đều nên có cơ hội để làm những gì họ yêu thích.