Nghĩa của từ "have a tendency to do" trong tiếng Việt
"have a tendency to do" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have a tendency to do
US /hæv ə ˈtendənsi tu du/
UK /hæv ə ˈtendənsi tə duː/
Thành ngữ
có xu hướng, thường hay
to often do something or be a certain way; to be likely to behave in a particular way
Ví dụ:
•
I have a tendency to talk too much when I'm nervous.
Tôi có xu hướng nói quá nhiều khi lo lắng.
•
Old cars have a tendency to break down more often.
Những chiếc xe cũ thường có xu hướng bị hỏng hóc thường xuyên hơn.