Nghĩa của từ "have an early night" trong tiếng Việt

"have an early night" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

have an early night

US /hæv ən ˈɜrli naɪt/
UK /hæv ən ˈɜːli naɪt/

Thành ngữ

đi ngủ sớm, nghỉ ngơi sớm

to go to bed earlier than usual

Ví dụ:
I'm really tired, so I think I'll have an early night.
Tôi thực sự mệt mỏi, vì vậy tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm.
After a long day of travel, we decided to have an early night.
Sau một ngày dài di chuyển, chúng tôi quyết định đi ngủ sớm.