Nghĩa của từ happenstance trong tiếng Việt
happenstance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
happenstance
US /ˈhæp.ən.stæns/
UK /ˈhæp.ən.stɑːns/
Danh từ
sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
coincidence
Ví dụ:
•
By a strange happenstance, they met again years later.
Thật là một sự tình cờ kỳ lạ, họ lại gặp nhau nhiều năm sau đó.
•
Their meeting was pure happenstance, not planned.
Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn là sự tình cờ, không hề được lên kế hoạch.
Từ đồng nghĩa: