Nghĩa của từ "great barkers are no biters" trong tiếng Việt
"great barkers are no biters" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
great barkers are no biters
US /ɡreɪt ˈbɑːrkərz ɑːr noʊ ˈbaɪtərz/
UK /ɡreɪt ˈbɑːkəz ɑː nəʊ ˈbaɪtəz/
Thành ngữ
chó sủa là chó không cắn
people who make the most threats or speak most loudly are often the least likely to take action or cause real harm
Ví dụ:
•
He keeps threatening to sue us, but don't worry; great barkers are no biters.
Anh ta cứ dọa kiện chúng ta, nhưng đừng lo; chó sủa là chó không cắn.
•
The boss was shouting again, but we know that great barkers are no biters.
Sếp lại đang la hét, nhưng chúng tôi biết rằng chó sủa là chó không cắn.