Nghĩa của từ "a great fortune is a great slavery" trong tiếng Việt

"a great fortune is a great slavery" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a great fortune is a great slavery

US /ə ɡreɪt ˈfɔːrtʃən ɪz ə ɡreɪt ˈsleɪvəri/
UK /ə ɡreɪt ˈfɔːtʃuːn ɪz ə ɡreɪt ˈsleɪvəri/
"a great fortune is a great slavery" picture

Thành ngữ

giàu sang quá mức cũng là một sự nô lệ

a proverb suggesting that great wealth brings with it great responsibilities, restrictions, and a lack of freedom

Ví dụ:
He found that managing his billions left him no time for himself; truly, a great fortune is a great slavery.
Ông nhận thấy việc quản lý hàng tỷ bạc khiến ông không còn thời gian cho bản thân; quả thực, giàu sang quá mức cũng là một sự nô lệ.
The celebrity complained about her lack of privacy, proving that a great fortune is a great slavery.
Người nổi tiếng phàn nàn về việc thiếu quyền riêng tư, minh chứng cho việc giàu sang quá mức cũng là một sự nô lệ.