Nghĩa của từ "grant access to" trong tiếng Việt
"grant access to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grant access to
US /ɡrænt ˈækses tuː/
UK /ɡrɑːnt ˈækses tuː/
Cụm từ
cấp quyền truy cập vào, cho phép truy cập vào
to give permission to someone to enter a place, use something, or see someone
Ví dụ:
•
The security system will only grant access to authorized personnel.
Hệ thống an ninh sẽ chỉ cấp quyền truy cập cho nhân viên được ủy quyền.
•
The administrator can grant access to certain files on the server.
Quản trị viên có thể cấp quyền truy cập vào các tệp nhất định trên máy chủ.
Từ liên quan: