Nghĩa của từ "gordian knot" trong tiếng Việt

"gordian knot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gordian knot

US /ˌɡɔːr.di.ən ˈnɑːt/
UK /ˌɡɔː.di.ən ˈnɒt/

Thành ngữ

nút thắt Gordian, vấn đề nan giải

a complex or intractable problem; a difficulty that can only be resolved by a bold stroke

Ví dụ:
The company's financial crisis was a true Gordian knot that required drastic measures to untangle.
Khủng hoảng tài chính của công ty là một nút thắt Gordian thực sự đòi hỏi các biện pháp quyết liệt để tháo gỡ.
Solving the problem of global warming feels like trying to untie a Gordian knot.
Giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu giống như cố gắng tháo một nút thắt Gordian.