Nghĩa của từ "go unchecked" trong tiếng Việt

"go unchecked" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

go unchecked

US /ɡoʊ ʌnˈtʃɛkt/
UK /ɡəʊ ʌnˈtʃɛkt/

Thành ngữ

không được kiểm soát, bị bỏ mặc

to continue without being controlled, stopped, or examined

Ví dụ:
If the problem is allowed to go unchecked, it will only get worse.
Nếu vấn đề bị bỏ mặc không được kiểm soát, nó sẽ chỉ trở nên tồi tệ hơn.
The spread of misinformation can go unchecked on social media platforms.
Sự lan truyền thông tin sai lệch có thể diễn ra không kiểm soát trên các nền tảng mạng xã hội.