Nghĩa của từ "go to sleep" trong tiếng Việt
"go to sleep" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
go to sleep
US /ɡoʊ tə sliːp/
UK /ɡəʊ tə sliːp/
Cụm từ
ngủ, đi ngủ
to begin to sleep
Ví dụ:
•
It took me a long time to go to sleep last night.
Tối qua tôi mất rất nhiều thời gian để ngủ được.
•
The baby finally went to sleep after an hour of crying.
Em bé cuối cùng cũng ngủ sau một giờ khóc.
Từ liên quan: