Nghĩa của từ glowed trong tiếng Việt
glowed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
glowed
US /ɡloʊd/
UK /ɡləʊd/
Thì quá khứ
1.
rực cháy, sáng lên
emitted light or heat without flame
Ví dụ:
•
The embers glowed in the fireplace.
Than hồng rực cháy trong lò sưởi.
•
Her eyes glowed with excitement.
Đôi mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích.
2.
ửng hồng, rực rỡ
showed a strong, healthy color
Ví dụ:
•
Her cheeks glowed after her run.
Má cô ấy ửng hồng sau khi chạy.
•
The sunset glowed with vibrant colors.
Hoàng hôn rực rỡ với những màu sắc sống động.