Nghĩa của từ "given name" trong tiếng Việt

"given name" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

given name

US /ˈɡɪvən neɪm/
UK /ˈɡɪvən neɪm/

Danh từ

tên, tên riêng

a person's first name, as opposed to their surname

Ví dụ:
Please write your given name and surname on the form.
Vui lòng viết tên và họ của bạn vào mẫu đơn.
Her full name is Sarah Jane Smith, with Sarah Jane being her given name.
Tên đầy đủ của cô ấy là Sarah Jane Smith, với Sarah Jane là tên riêng của cô ấy.