Nghĩa của từ genuineness trong tiếng Việt

genuineness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

genuineness

US /ˈdʒen.ju.ɪn.nəs/
UK /ˈdʒen.ju.ɪn.nəs/

Danh từ

tính xác thực, sự chân thật

the quality of being authentic or real

Ví dụ:
The antique dealer confirmed the genuineness of the artifact.
Người buôn đồ cổ đã xác nhận tính xác thực của hiện vật.
Her smile had a certain genuineness that was very appealing.
Nụ cười của cô ấy có một sự chân thật nhất định rất cuốn hút.