Nghĩa của từ "gate crasher" trong tiếng Việt

"gate crasher" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gate crasher

US /ˈɡeɪtˌkræʃ·ər/
UK /ˈɡeɪtˌkræʃər/

Danh từ

kẻ đột nhập, khách không mời

a person who attends a party or event without an invitation

Ví dụ:
Security was tight to prevent any gatecrashers from entering the exclusive party.
An ninh được thắt chặt để ngăn chặn bất kỳ kẻ đột nhập nào vào bữa tiệc độc quyền.
He tried to be a gatecrasher at the concert, but was quickly turned away.
Anh ta cố gắng làm kẻ đột nhập vào buổi hòa nhạc, nhưng nhanh chóng bị đuổi đi.