Nghĩa của từ "gain support" trong tiếng Việt

"gain support" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gain support

US /ɡeɪn səˈpɔrt/
UK /ɡeɪn səˈpɔːt/

Cụm từ

nhận được sự ủng hộ, giành được sự hỗ trợ

to get approval, encouragement, or financial help from someone or something

Ví dụ:
The new policy is expected to gain support from the public.
Chính sách mới dự kiến sẽ nhận được sự ủng hộ từ công chúng.
The charity is working hard to gain support for its cause.
Tổ chức từ thiện đang nỗ lực để nhận được sự ủng hộ cho mục đích của mình.