Nghĩa của từ "gain access to" trong tiếng Việt
"gain access to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gain access to
US /ɡeɪn ˈæk.ses tuː/
UK /ɡeɪn ˈæk.ses tuː/
Cụm từ
truy cập vào, có quyền truy cập
to obtain or achieve the right or opportunity to use or see something
Ví dụ:
•
It's difficult to gain access to these confidential files.
Rất khó để truy cập vào các tệp tin mật này.
•
Students can gain access to the library with their ID cards.
Sinh viên có thể vào thư viện bằng thẻ ID của họ.
Từ liên quan: