Nghĩa của từ furtherance trong tiếng Việt
furtherance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
furtherance
US /ˈfɝː.ðɚ.əns/
UK /ˈfɜː.ðər.əns/
Danh từ
sự thúc đẩy, sự tiến bộ, sự phát triển
the advancement or promotion of a plan, aim, or interest
Ví dụ:
•
The funds were used for the furtherance of scientific research.
Các quỹ được sử dụng để thúc đẩy nghiên cứu khoa học.
•
He dedicated his life to the furtherance of peace.
Ông cống hiến cả đời mình cho việc thúc đẩy hòa bình.