Nghĩa của từ funded trong tiếng Việt

funded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

funded

US /ˈfʌndɪd/
UK /ˈfʌndɪd/

Tính từ

được tài trợ, có kinh phí

provided with money for a particular purpose

Ví dụ:
The research project is entirely funded by government grants.
Dự án nghiên cứu được tài trợ hoàn toàn bằng các khoản trợ cấp của chính phủ.
Our organization is a non-profit, privately funded charity.
Tổ chức của chúng tôi là một tổ chức từ thiện phi lợi nhuận, được tài trợ tư nhân.