Nghĩa của từ fumbled trong tiếng Việt

fumbled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fumbled

US /ˈfʌmbəld/
UK /ˈfʌmbəld/

Động từ

lục lọi, đánh rơi

handle clumsily or nervously

Ví dụ:
He fumbled in his pocket for the keys.
Anh ấy lục lọi trong túi tìm chìa khóa.
The goalkeeper fumbled the ball, allowing the opponent to score.
Thủ môn đánh rơi bóng, tạo cơ hội cho đối thủ ghi bàn.