Nghĩa của từ fruitful trong tiếng Việt
fruitful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fruitful
US /ˈfruːt.fəl/
UK /ˈfruːt.fəl/
Tính từ
1.
sai quả, màu mỡ
producing much fruit; fertile
Ví dụ:
•
The apple tree was very fruitful this year.
Cây táo rất sai quả năm nay.
•
The soil in this region is incredibly fruitful.
Đất ở vùng này cực kỳ màu mỡ.
2.
hiệu quả, có ích
producing good or helpful results; productive
Ví dụ:
•
Their collaboration proved to be very fruitful.
Sự hợp tác của họ đã chứng tỏ rất hiệu quả.
•
The discussion was very fruitful, leading to new ideas.
Cuộc thảo luận rất hiệu quả, dẫn đến nhiều ý tưởng mới.
Từ liên quan: