Nghĩa của từ fracturing trong tiếng Việt

fracturing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fracturing

US /ˈfræk.tʃər.ɪŋ/
UK /ˈfræk.tʃər.ɪŋ/

Danh từ

sự nứt gãy, sự vỡ, sự phân tách

the process of breaking or being broken; the result of breaking something

Ví dụ:
The constant stress led to the fracturing of the material.
Căng thẳng liên tục dẫn đến sự nứt gãy của vật liệu.
We observed the fracturing of the ice sheet as temperatures rose.
Chúng tôi quan sát thấy sự nứt gãy của lớp băng khi nhiệt độ tăng lên.

Động từ

làm nứt gãy, làm vỡ, làm phân tách

breaking or causing to break

Ví dụ:
The repeated blows were fracturing the rock.
Những cú đánh liên tục đang làm nứt tảng đá.
The disagreement was fracturing the team's unity.
Sự bất đồng đang làm rạn nứt sự đoàn kết của đội.