Nghĩa của từ "forward looking" trong tiếng Việt

"forward looking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

forward looking

US /ˈfɔːrwərd ˈlʊkɪŋ/
UK /ˈfɔːwəd ˈlʊkɪŋ/

Tính từ

có tầm nhìn xa, tiến bộ

planning for the future; progressive

Ví dụ:
The company adopted a forward-looking strategy to stay competitive.
Công ty đã áp dụng chiến lược hướng tới tương lai để duy trì tính cạnh tranh.
We need more forward-looking leaders in our community.
Chúng ta cần nhiều nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa hơn trong cộng đồng của mình.