Nghĩa của từ "flower garden" trong tiếng Việt
"flower garden" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flower garden
US /ˈflaʊər ˈɡɑːrdən/
UK /ˈflaʊə ˈɡɑːdn/
Danh từ
vườn hoa
a garden or part of a garden where flowers are grown
Ví dụ:
•
My grandmother spends hours tending to her beautiful flower garden.
Bà tôi dành hàng giờ để chăm sóc vườn hoa xinh đẹp của mình.
•
The children love to play hide-and-seek among the tall plants in the flower garden.
Trẻ em thích chơi trốn tìm giữa những cây cao trong vườn hoa.
Từ liên quan: