Nghĩa của từ feuds trong tiếng Việt
feuds trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
feuds
US /fjuːdz/
UK /fjuːdz/
Danh từ số nhiều
mối thù, xung đột, tranh chấp
prolonged quarrels or disputes, especially between families or clans, often characterized by retaliatory acts
Ví dụ:
•
The two families had been involved in bitter feuds for generations.
Hai gia đình đã vướng vào những mối thù cay đắng qua nhiều thế hệ.
•
Political feuds often lead to instability in the region.
Những mối thù chính trị thường dẫn đến bất ổn trong khu vực.