Nghĩa của từ fertilized trong tiếng Việt
fertilized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fertilized
US /ˈfɜːrtəlaɪzd/
UK /ˈfɜːtəlaɪzd/
Tính từ
được bón phân, đã thụ tinh
made fertile or productive; impregnated
Ví dụ:
•
The farmer used compost to keep the soil fertilized.
Người nông dân đã sử dụng phân trộn để giữ cho đất được bón phân.
•
The fertilized egg began to divide rapidly.
Trứng đã thụ tinh bắt đầu phân chia nhanh chóng.
Từ liên quan: