Nghĩa của từ "fence off" trong tiếng Việt
"fence off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fence off
US /fɛns ɔf/
UK /fɛns ɔf/
Cụm động từ
rào chắn, cô lập
to separate an area from another area with a fence or barrier
Ví dụ:
•
They decided to fence off the construction site for safety.
Họ quyết định rào chắn công trường để đảm bảo an toàn.
•
The park rangers had to fence off the area where the bears were sighted.
Kiểm lâm viên phải rào chắn khu vực phát hiện gấu.
Từ liên quan: