Nghĩa của từ features trong tiếng Việt
features trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
features
US /ˈfiːtʃərz/
UK /ˈfiːtʃəz/
Danh từ số nhiều
1.
tính năng, đặc điểm
distinctive attributes or aspects of something
Ví dụ:
•
The new phone has many exciting features.
Chiếc điện thoại mới có nhiều tính năng thú vị.
•
Safety features are crucial in car design.
Các tính năng an toàn rất quan trọng trong thiết kế ô tô.
2.
nét mặt, đặc điểm khuôn mặt
parts of the face, such as the eyes, nose, and mouth
Ví dụ:
•
She has delicate facial features.
Cô ấy có những đặc điểm khuôn mặt thanh tú.
•
His strong features made him stand out in the crowd.
Những nét nổi bật của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong đám đông.
Động từ
có, trưng bày, nổi bật
to have as a prominent attribute or characteristic
Ví dụ:
•
The movie features a famous actor.
Bộ phim có sự tham gia của một diễn viên nổi tiếng.
•
The exhibition features works by local artists.
Triển lãm trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.