Nghĩa của từ cherished trong tiếng Việt

cherished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cherished

US /ˈtʃer·ɪʃt/
UK /ˈtʃɛr.ɪʃt/

Tính từ

đáng trân trọng, quý giá, được yêu mến

regarded as beloved or precious; held dear

Ví dụ:
She kept the old locket as a cherished memory of her grandmother.
Cô ấy giữ chiếc vòng cổ cũ như một kỷ niệm quý giá về bà của mình.
Their friendship was a cherished bond that lasted a lifetime.
Tình bạn của họ là một mối liên kết đáng trân trọng kéo dài suốt đời.