Nghĩa của từ "farm animal" trong tiếng Việt
"farm animal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
farm animal
US /ˈfɑːrm ˈænɪməl/
UK /ˈfɑːm ˈænɪməl/
Danh từ
động vật trang trại, gia súc
an animal, such as a cow, pig, or chicken, that is kept on a farm for its produce or to be used for work
Ví dụ:
•
Cows, pigs, and chickens are common farm animals.
Bò, lợn và gà là những động vật trang trại phổ biến.
•
The children enjoyed feeding the farm animals at the petting zoo.
Những đứa trẻ thích thú khi cho động vật trang trại ăn tại vườn thú cưng.